nô nức

  1. se presser en foule; accourir en foule
    • Nô nức đi xem hội
      accourir en foule au festival

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nô nức
Mọi người nô nức đến dự lễ hội mùa xuân.